18/03/2026
-----BỘ SẠC CÁP-----
------------------------
00 Sạc Anker A316 67w 1C --> 300k
00 Sạc Anker Zolo 30w + cáp Anker Zolo 240w 0.9m --> 200k (còn 2)
00 Cáp Anker 544 C to C 240w A80F1 Bio-Based --> 0.9m 100k (còn 5) / 1m8 150k (còn 8 )
--------
01 Sạc 1C nhỏ gọn 30w --> Lenovo 100k (còn 2) / Esssager 80k (còn 5)
01 Sạc 1C1A Transformers 35w hình robot --> 150k (còn 5)
01 Sạc 1C1A nhỏ gọn hiển thị công suất --> Essager 33w 140k
01 Sạc 1C1A nhỏ gọn hiển thị công suất --> Asometech 35w 150k / Wekome 35w 150k (còn 4)
01 Sạc 1C1A nhỏ gọn --> Essager 45w 200k (còn 2) / Essager 33w 100k (còn 4)
01 Sạc 2C nhỏ gọn --> Xmobile 67w 250k / Mazer 35w 170k (còn 2)
01 Sạc Hagibis hình ngôi nhà --> 45w 2C 250k
-------
02 Sạc Wekome 67w 2C1A Robot --> 350k
02 Sạc Asometech --> 67w slim 1C1A 300k / 67w 2C1A 250k
02 Sạc Essager --> 100w 2C2A 330k (còn 4) / 67w 2C1A 250k (còn 5)
02 Sạc Vention 65w 2C1A --> 250k
02 Sạc Rocoren --> 67w 3C1A 270k (còn 4) / 65w 2C1A 220k (còn 7)
02 Sạc Xedain 85w 2C1A --> 250k
-------
03 Bộ Ugreen kèm cáp C-C --> 65w 2C1A 320k / 45w 1C 270k / 20w 1C 100k
03 Sạc Ugreen 65w --> 1C 250k / 2C1A 270k
03 Sạc Ugreen 45w --> 2C 250k (còn 2) / 1C 220k (còn 6) / 1C1A 250k (còn 2)
03 Sạc Ugreen 30w 2C1A + đầu AC --> 200k (còn 2)
03 Cáp Ugreen 1in2 C to C+C 100w --> 200k
-------
04 Sạc Lenovo 170w 1C kèm cáp C to 2C --> 800k
04 Sạc Lenovo 170w 1C kèm cáp đầu vuông --> 700k
04 Sạc Lenovo 140w 1C kèm cáp --> 600k
04 Sạc Lenovo 135w 2C kèm cáp --> 500k (còn 2)
04 Sạc Lenovo 100w 3C1A --> 380k
04 Sạc Lenovo 105w 2C1A --> 380k (còn 3)
-------
05 Sạc Pisen 1C --> 40w 150k (còn 3) / 45w 200k / 65w 220k / 65w kèm cáp 250k
05 Sạc Pisen 67w 1C --> 250k (còn 2)
05 Sạc Pisen 100w 2C2A kèm cáp --> 400k
-------
06 Ổ điện Philips 30w kèm 3 cổng AC --> 200k
-------
07 Bộ sạc Xiaomi Pudding Gan 120w 1C kèm cáp C-C 6A --> 500k
07 Bộ sạc Oppo/Realme/Oneplus kèm cáp --> 160w 500k (còn 2) / 100w 350k (còn 3)
07 Bộ sạc Honor/Huawei 1A1C kèm cáp --> 100w 500k / 80w 350k (còn 4)
07 Bộ sạc Honor/Huawei 1A kèm cáp --> 100w 300k (còn 3) / 66w 200k (còn 3)
07 Bộ sạc Reletech 1C cáp 1m8 nối liền --> 65w 200k (còn 3) / 90w 300k
07 Bộ sạc Twitch 65w 1C1A kèm cáp C dây rút --> 250k (còn 2)
07 Bộ sạc Essager 30w 1C kèm cáp C-L 2m --> 150k (còn 3)
07 Bộ sạc Vention 30w 1C1A kèm cáp C-L 27w --> 200k
07 Bộ sạc Lenovo 30w 1C kèm cáp C-C --> 130k (còn 12)
07 Bộ sạc Rocoren 20w 1C kèm cáp C-C --> 80k
07 USB đo dòng điện 2 đầu USB-A/Type-C --> 150k (còn 5)
-------
09 Sạc không dây Essager magsafe Qi 15w --> 100k còn 3)
09 Sạc không dây Toocki Qi 15w --> 80k (còn 2)
09 Tẩu sạc xe hơi Rocoren --> 165w 2C1A kèm cáp 350k / 15w Qi magsafe giá treo 100k
09 Tẩu sạc xe hơi Baseus 152.5w 2C1A kèm cáp --> 450k
09 Tẩu sạc xe hơi Toocki --> 120w 2C2A 300k (còn 3)
09 Tẩu sạc xe hơi Rocoren --> 105w 4C2A 300k
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 140w 1C1A 350k
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 35w + bluetooth 5.3 + dây 3.5mm 200k (còn 2)
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 105w 2C1A 200k (còn 6) / 66w 2C1A 180k (còn 4)
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 80w 1C2A 150k (còn 4) / 70w 2C2A 150k (còn 2)
09 Tẩu sạc xe hơi Toocki 20w 1C --> 50k
-------
10 Dây Toocki 1in2 C to C+C 100w/20w 1m2 --> 150k (còn 3)
10 Dây Toocki 1in2 C to C+L 60w/12w 1m2 --> 100k (còn 4)
10 Dây Essager 1in2 C to C 65w or C to L 29w --> 2m 90k (còn 3)
10 Dây Essager 4in1 hiển thị công suất 2m --> 130k (còn 3)
10 Dây 4in1 to lò xo 1m5 --> 50k (còn 5)
-------
11 Dây USB-Lightning Baseus 1m --> 50k (còn 9)
11 Dây C-Lightning Baseus 20/27w 2m silicon --> 80k (còn 3)
11 Dây C-Lightning Essager 27/29w 2m bọc dù --> hiển thị công suất 100k (còn 2)
11 Dây C-Lightning USAMS 30w bọc dù màn hình --> 1m2 100k (còn 7) / 2m 130k
11 Dây C-Lightning USAMS 30w 1m --> 50k (còn 7)
11 Dây C-C Asometech 60w 1m silicon mềm dẻo --> 50k (còn 6)
11 Dây Essager 25cm --> C-C 30k (còn 10) / C-L 30k (còn 3)
-------
12 Dây C-C 240w bọc dù --> 2m 75k (còn 5)
12 Dây C-C 100w bọc dù --> 3m 70k (còn 3) / 2m 50k (còn 10)
12 Dây 2m bọc dù --> USB-A to Type-C 100w 50k (còn 12)
13 Dây Type-C to Magsafe 3 140w --> 180k (còn 3)
13 Dây Type-C to Magsafe 1 --> 80k
14 Dây Type-C to Surface 3/4/5/6/7 --> 2m bọc dù 130k (còn 3)
-------
15 Đầu Type-C to DC cho Dell/ Asus/ HP/ Lenovo --> 60k/cục
15 Dây Type-C to DC đầu tròn 5.5x2.1mm 140w --> 1m 100k (còn 5)
15 Dây Type-C to Lenovo 100w chân vuông 5.0x11mm --> 1m8 100k (còn 3)
16 Dây Type-C to DC 5.5x2.1mm --> 12v 50k (còn 6) / 5v 30k (còn 5)
16 Dây Type-C to micro-B (máy in) --> 50k (còn 3)
16 Dây nối dài cáp USB-A 3.0 --> 1m 40k / 1m5 50k / 2m 70k
16 Dây nối dài cho cáp DC 5.5x2.1mm --> 5m 50k (còn 5)
16 Đầu OTG Type-C/ Lightning/ Micro các loại --> 20/40/60k
-------
17 Sạc dự phòng Vention 10.000mAh magsafe --> 300k
17 Sạc dự phòng Vention 20.000mAh max 22.5w --> 250k
17 Sạc dự phòng mini Kuulaa 4500mAh 12w type-C --> 100k
-------
18 Giá đỡ điện thoại --> 30k (còn 6)
------------------------------
----DÂY CÁP MÀN HÌNH----
------------------------------
20 Vention dây HDMI 4K 60Hz --> 0.5m 40k / 1m 40k / 2m 60k (còn 4)
20 Vention dây mini-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 2m 150k (còn 2)
20 Vention dây DP to DP 4K 60Hz --> 3m 120k
20 Vention dây mini-DP to DP --> 1m 100k
20 Vention dây mini-HDMI to HDMI --> 3m 100k
20 Vention dây Type-C to HDMI 4K 60Hz --> 1m 150k / 1m5 200k
20 Vention hub HDMI 1in2 - 2in1 to --> 8K 60Hz 200k
20 Vention hub Type-C 7in1 to HDMI+C+3USB+2Card-reader --> 200k
--------
21 Dây Hagibis Thunderbolt 5 120Gbps --> 0.5m 250k
21 Dây Hagibis USB 4.0 40Gbps 240w 0.13m ---> 100k (còn 3)
21 Dây Hagibis USB 4.0 80Gbps 240w --> 0.1m 100k (còn 15) / 0.2m 100k (còn 4) / 0.5m 100k (còn 14)
21 Dây Hagibis Type-C to DP 8K 60Hz xuất hình 2 chiều --> 3m 350k
21 Dây Hagibis Type-C to HDMI 8K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 350k
21 Dây Ugreen Type-C to HDMI 8K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 450k
--------
22 Dây Thunderbolt 5 80Gbps 240w --> 0.13m 150k (còn 2) / 0.3m 150k / 0.5m 200k (còn 12)
22 Dây Thunderbolt 5 80Gbps 240w --> 1m 250k (còn 10) / 2m 350k (còn 6)
22 Dây Thunderbolt 4 40Gbps 100w --> 0.2m 120k (còn 3) / 0.3m 120k (còn 5)
22 Dây Thunderbolt 4 40Gbps 100w --> 0.5m 100k (còn 6) / 1m 150k (còn 3)
22 Đầu nối/đổi hướng Type-C 40Gbps/80Gbps --> 50k - 70k
--------
23 Dây nối dài Type-C 240w 40Gbps 16K --> 0.13m 100k (còn 2) / 0.5m 150k (còn 2)
23 Dây nối dài Type-C 240w 40Gbps 16K --> 1m 130k (còn 4) / 1m8 200k (còn 2)
--------
24 Dây USB 4.0 40Gbps 240w --> 0.13m 100k (còn 6) / 0.2m 100k (còn 4) / 0.5m 100k (còn 4)
24 Dây USB 4.0 40Gbps 240w --> 0.8m 100k (còn 4) / 1m 100k (còn 10)
24 Dây USB 4.0 40Gbps 240w --> 1m2 120k (còn 5) / 1m5 120k (còn 10) / 2m 150k
24 Dây USB 4.0 40Gbps 100w --> 0.13m 80k (còn 5) / 0.3m 800k / 1m 100k
24 Dây USB 4.0 20Gbps 100w --> 0.5m 70k / 1m 80k (còn 4) / 1m5 100k (còn 3)
24 Dây USB 4.0 20Gbps 100w --> 2m 130k (còn 4) / 3m 170k (còn 4)
--------
25 USB-A 3.0 to HDMI Lemorene --> 150k
25 USB-A 3.0 to HDMI + VGA --> 200k
25 USB-A 3.0 Video Capture 4K --> 200k
25 Bộ chuyển HDMI qua Lan --> 70k (còn 5) / kèm cáp Lan 30m 250k
--------
26 Dây Type-C to DP 16K Moshou xuất hình 2 chiều --> 2m 250k (còn 3) / 3m 350k (còn 3)
26 Dây Type-C to DP 16K xuất hình 2 chiều --> 1m5 200k / 2m 250k (còn 2)
26 Dây Type-C to DP 8K 60Hz xuất hình 2 chiều --> 2m 200k (còn 5)
26 Dây Type-C to DP 8K 60Hz --> 1m8 100k (còn 4) / 3m 200k
26 Dây Type-C to DP 8K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 250k (còn 8 )
26 Dây Type-C to DP 4K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 200k (còn 3)
--------
27 Dây Type-C to HDMI 8K 60Hz Moshou --> 1m 300k
27 Dây Type-C to HDMI 8K 60Hz --> 1m8 200k (còn 5)
27 Dây Type-C to HDMI 8K 60Hz bọc dù nilon --> 2m 250k (còn 2) / 3m 350k (còn 3)
27 Hub Type-C to HDMI 8K 60Hz Choetech --> 150k (còn 5)
27 Dây Type-C to HDMI 4K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 200k (còn 5)
27 Dây Type-C to HDMI 4K 30Hz kèm dây sạc USB-A --> 150k (còn 2)
27 Dây Type-C to HDMI 4K 60Hz --> 1m8 100k (còn 10)
28 Dây Type-C to VGA --> 100k (còn 3)
--------
29 Dây HDMI to type-C 4K 60Hz kèm dây xuất hình, dây sạc và dây HDMI --> 500k (còn 2)
29 Dây HDMI to DP 4K 60Hz 1m8 kèm dây USB nguồn --> 250k (còn 7)
29 Dây DP to HDMI 4K 60Hz --> 2m 120k (còn 3) / 3m 160k (còn 8 )
29 Dây DP to HDMI 8K 60Hz --> 2m 250k (còn 3) / 3m 320k (còn 5)
--------
30 Dây DP to DP 2.0 16K Moshou --> 0.5m 140k (còn 2) / 1m5 200k / 4m 350k
30 Dây DP to DP 2.1 16K 60Hz 8K 120Hz --> 1m 150k (còn 5) / 2m 200k (còn 9)
30 Dây DP to DP 2.0 16K 60Hz 8K 120Hz --> 5m 200k (còn 2)
30 Dây DP to DP 2.0 16K 30Hz 8K 120Hz --> 2m 100k (còn 8 ) / 3m 150k (còn 5)
30 Dây DP to DP 8K 60Hz --> 1m 40k (còn 15) / 2m 60k (còn 14)
30 Dây DP to DP 8K 60Hz --> 3m 100k (còn 5) / 5m 200k
30 Đầu nối/đổi hướng DisplayPort 8K 60Hz --> 50k-70k (còn 30)
--------
31 Dây HDMI 2.2 16K 60Hz --> 1m 170k (còn 4) / 2m 200k (còn 6) / 3m 300k
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 0.5m 50k (còn 12) / 1m 40k (còn 3)
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 1m5 60k (còn 5) / 2m 60k (còn 13)
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 3m 100k (còn 4) / 5m 140k (còn 3)
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 10m 250k (còn 2)
31 Đầu nối/đổi hướng HDMI 8K 60Hz --> 50k-70k (còn 30)
--------
32 Dây micro-HDMI to mini-HDMI --> 150cm 120k / 30cm 80k
33 Dây micro-HDMI to HDMI 4K 60Hz --> 0.5m 40k / 1m 50k (còn 2)
33 Dây micro-HDMI to HDMI 4K 60Hz --> 2m 70k (còn 4) / 3m 100k
33 Dây micro-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 0.25m 150k (còn 4) / 0.5m 100k (còn 5) / 1m 80k
33 Dây micro-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 1m5 100k (còn 2) / 1m8 130k / 2m 150k
34 Dây mini-HDMI to HDMI 4K 60Hz --> 2m 70k (còn 7) / 5m 130k (còn 2)
34 Dây mini-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 0.25m 150k / 2m 150k (còn 2)
34 Đầu chuyển mini-HDMI/micro-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 50k (còn 12)
--------
35 Dây mini-DP to mini-DP 8K 60Hz --> 1m8 150k
36 Dây mini-DP to DP 16K 60Hz --> 1m 150k (còn 2) / 2m 250k (còn 2)
36 Dây mini-DP to DP 8K 60Hz --> 1m 100k (còn 7) / 1m8 140k (còn 2)
36 Dây mini-DP to DP 8K 60Hz --> 2m 150k (còn 9) / 3m 200k (còn 4)
37 Đầu chuyển mini-DP to HDMI 4K 60Hz hàng Microsoft --> 150k (còn 6)
37 Đầu chuyển mini-DP to DisplayPort 8K 60Hz --> 70k (còn 8 )
--------
38 Hub mini-DP to HDMI --> 30k
38 Hub DP to HDMI --> 30k (còn 2)
38 Hub Type-C to DP / mini-DP / DVI / HDMI / VGA --> 50 - 100k
39 Dây HDMI to DVI 2 chiều Jasoz --> 1m5 40k / 2m 50k / 3m 65k / 5m 80k
------------------------
------HUB DOCK------
------------------------
40 Dock SteamDeck 5in1 to C+3USB+HDMI --> 300k
40 Dock SteamDeck 6in1 to C+3USB+HDMI+RJ45 --> 350k
40 Dock Nintendo 6in1 to C+3USB+HDMI+RJ45 --> 350k
40 Hub Nintendo 3in1 to C+USB+HDMI --> 130k - 150k (còn 16)
--------
41 Hub Macbook 6in1 2C to 1HDMI+C+2USB+2Card-reader Baseus --> 350k
41 Hub Macbook 6in1 2C to 2HDMI+C+USB+2Card-reader --> 350k
41 Hub Macbook 7in1 2C to HDMI+2C+2USB+2Card-reader --> 270k (còn 2)
--------
41 Hub Lightning to Lightning + RJ45 --> 100k (còn 4)
41 Hub Lightning to Lightning + HDMI --> 100k (còn 5)
41 Hub Lightning to Lightning + USB --> 50k (còn 2)
41 Hub Lightning to 2Card-reader + USB --> 70k
41 Hub Lightning/Type-C/USB to 2Card-reader + 2USB + Lightning --> 120k
--------
42 Hub Type-C 2in1 to Type-C Display + Type-C PD charging + dây C-C --> 250k (còn 2)
--------
43 Hub Type-C 4in1 to HDMI+C+USB+Audio --> 200k (cổng Type-C nằm giữa) (còn 4)
43 Hub Type-C 5in1 to HDMI+C+2USB+Audio --> 250k (cổng Type-C nằm giữa) (còn 2)
43 Hub Type-C 5in1 to 2C+2USB+Audio --> 150k (cổng Type-C nằm giữa) (còn 4)
--------
44 Hub Type-C 3in1 to HDMI+C+USB --> 80k (còn 2)
44 Hub Type-C 4in1 to HDMI+C+USB+VGA --> 120k (còn 12)
--------
45 Hub Type-C 03in1 to 1C+Audio+HDMI 4K 60Hz --> 150k (còn 2)
45 Hub Type-C 03in1 to 1C+USB+HDMI 4K 60Hz --> 150k (còn 3)
45 Hub Type-C 06in1 to 1C+3USB+HDMI 4K 60Hz+nút on/off --> 250k (còn 5)
45 Hub Type-C 06in1 to 3C+2USB+HDMI 4K 60Hz Ugreen --> 350k
45 Hub Type-C 07in1 to 2C+2USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz Lemorele --> 300k
45 Hub Type-C 07in1 to 2C+2USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz Rageer --> 300k (còn 2)
45 Hub Type-C 10in1 to 2C+4USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz+Lan 1Gbps Lemorele --> 400k (còn 4)
45 Hub Type-C 10in1 to 2C+3USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz+Audio+nút on/off --> 400k (còn 2)
--------
46 Hub Type-C 3in1 to C+1USB+DisplayPort 8K60Hz --> 200k (còn 2)
46 Hub Type-C 5in1 to C+3USB+DisplayPort 8K60Hz --> 250k (còn 2)
46 Hub Type-C 5in1 to C+3USB+HDMI 8K 60Hz LLANO --> 250k (còn 2)
--------
47 Hub Type-C/USB-A to 2HDMI Lemorele support MST MacOS --> 400k (còn 2)
--------
47 Hub Type-C 02in1 to 2HDMI --> 150k
47 Hub Type-C 04in1 to 2HDMI+1C+USB --> 200k (còn 3)
47 Hub Type-C 06in1 to 2HDMI+1C+3USB Lemorele --> 250k (còn 2)
47 Hub Type-C 12in1 to 2HDMI+2C+3USB+2Card-reader+RJ45+VGA+Audio (kê laptop) --> 550k
--------
48 Hub Type-C 6in1 to HDMI+4C+USB --> 250k (còn 5)
48 Hub Type-C 9in1 to HDMI+3C+3USB+2Card-reader --> 300k (còn 4)
--------
49 Hub Type-C 8in2 to 1C+4USB+Audio+2Card-reader --> 100k (còn 3)
49 Hub Type-C 8in1 to HDMI+2C+2USB+2Card-reader+RJ45 --> 150k (còn 3)
49 Hub Type-C 10in1 to HDMI+2C+4USB+2Card-reader+RJ45 --> 200k (còn 3)
49 Hub Type-C 11in1 to HDMI+1C+4USB+2Card-reader+RJ45+VGA+Audio --> 250k (còn 4)
49 Hub Type-C 15in1 to HDMI+1C+7USB+2Card-reader+RJ45+VGA+Audio+wireless 10w --> 400k (còn 3)
---------------------------
--USB WIFI-DÂY MẠNG--
---------------------------
50 Bộ phát wifi 4G LTE H806S 300mbps pin 2100mAh --> 350k (còn 2)
--------
51 Hub Type-C to Lan 1Gbps + 3 USB-A --> 200k (còn 4)
51 Hub Type-C to Lan 1Gbps + 2 USB-A + 2Card-reader --> 220k
51 Type-C to Lan --> 1Gbps 100k (còn 8 ) / 2.5Gbps 200k (còn 7)
51 USB-A to Lan --> 1Gbps 100k (còn 6) / 2.5Gbps 200k (còn 3)
51 Type-C to Lan 2.5Gbps + Type-C PD Charge --> 300k (còn 3)
--------
52 Bộ chuyển HDMI qua Lan --> 70k (còn 4) / kèm cáp Lan 30m 250k
52 Hộp nhựa treo wifi bắt tường --> 50k (còn 4)
52 Hub 1 cổng RJ45 ra 4 cổng RJ45 1Gbps --> 150k (còn 2)
52 Đầu nối dây mạng cat6 --> 20k/cục (còn 13)
--------
53 Dây cáp mạng Asometech/Ugourd cat8 --> 15 m 200k (còn 2) / 20 m 250k (còn 2)
53 Dây cáp mạng Vention cat8 --> 0,5m 30k (còn 5) / 2m 70k (còn 7) / 3m 90k
53 Dây cáp mạng Vention cat8 --> 5m 140k (còn 2) / 10m 150k (còn 6)
53 Dây cáp mạng Vention cat7 --> 10m 100k (còn 3) / 15m 150k (còn 5)
53 Dây cáp mạng Vention cat6 --> 5m 50k (còn 2) / 20m 150k / 30m 200k
54 Dây cáp mạng Ugreen cat6 --> 10m 80k / 30m 200k
54 Dây cáp mạng cat6 --> 20m 100k (còn 5) / 25m 130k / 30m 170k (còn 2)
55 Dây cáp mạng cat6a 15cm siêu mỏng --> 40k (còn 5)
--------
56 USB Wi-Fi 5 (802.11ac) 600Mbps + Bluetooth 4.0 --> 100k (còn 7)
56 USB Wi-Fi 5 (802.11ac) 1300Mbps + Bluetooth 4.2 --> 150k (còn 15)
57 PCI-e Wi-Fi 5 (802.11ac) 1200Mbps + Bluetooth 4.0 --> 150k (còn 4)
57 PCI-e Wi-Fi 6 (802.11ax) 1800Mbps + Bluetooth 5.3 --> 250k (còn 10)
58 USB Wi-Fi 6 (802.11ax) 900Mbps + Bluetooth 5.3 --> 180k (còn 7)
58 USB Wi-Fi 6 (802.11ax) 1800Mbps --> 200k
58 USB Wi-Fi 6 (802.11ax) 1800Mbps + Bluetooth 5.3 + 4 anten gaming --> 300k
58 USB Wi-Fi 6e (802.11ax) 5400Mbps --> 300k (còn 7)
59 Cặp anten wifi --> 10dB 20cm 50k (còn 3) / 12dB 40cm 80k / 18db 20cm 100k (còn 3)
---------------------------
--------TAI NGHE--------
---------------------------
60 Tai nghe không dây Lenovo TH30 fullsize kèm hộp --> 300k
61 Tai nghe không dây TwS Xiaomi Redmi Buds 6 active ANC --> 500k
61 Tai nghe không dây TwS Acer Ohr627 bluetooth 6.0 --> 250k (còn 2)
61 Tai nghe không dây TwS Lenovo ERAZER XF56 AI dịch thuật bluetooth 6.0 --> 250k (còn 2)
62 Tai nghe không dây TwS Lenovo X15 Pro bluetooth 5.4 --> 250k (còn 2)
62 Tai nghe không dây TwS Lenovo LP5 Pro bluetooth 5.4 --> 200k
62 Tai nghe không dây TwS Lenovo Livepods HT38 --> 120k (còn 5)
62 Tai nghe không dây TwS Toocki TJ02 ANC bluetooth 5.4 --> 300k (còn 2)
63 Tai nghe có dây Huawei Type-C --> 10k
63 Tai nghe có dây Rocoren Type-C --> 80k
64 Soundcard USB-A 4in1 to SPDIF/ Optical/ RCA --> 200k
64 Soundcard USB-A 6in1 to SPDIF/ Optical in-out--> 250k
64 Soundcard USB-A to 3.5mm --> 50k (còn 2)
64 Soundcard Type-C to 3.5mm --> 50k (còn 5)
64 Soundcard Lightning to 3.5mm --> 50k (còn 2)
65 Loa Lenovo Erazer A200 mini 6w nguồn USB --> 100k (còn 3)
65 Loa bluetooth WS309 86x86x90mm 5W --> 100k (còn 3)
65 Loa bluetooth X1 mini 50x50x50mm 5W --> 60k (còn 4)
---------------------------
--PHỤ KIỆN MÁY TÍNH--
---------------------------
66 Bàn phím không dây 3 chế độ kèm Touchpad --> 300k
67 Bàn phím số mini 18 phím Wireless 2.4Ghz --> 100k (còn 3)
68 Chuột có dây văn phòng --> 50k (còn 5)
69 Chuột không dây Ugreen 2400DPI 2.4Ghz + silent + nhỏ --> 150k (còn 3)
69 Chuột không dây Ugreen 4000DPI 2.4Ghz + silent --> 150k
69 Chuột không dây Ugreen 4000DPI 2.4Ghz + Bluetooth + pin sạc tích hợp --> 300k (còn 3)
70 Chuột không dây 1600DPI 2.4Ghz + Bluetooth + pin sạc tích hợp --> 100k (còn 4)
70 Chuột không dây 4200DPI 2.4Ghz + Bluetooth + pin sạc tích hợp --> 200k (còn 2 màu tím)
70 Chuột không dây 12800DPI 2.4Ghz + Bluetooth + Bluetooth+ pin sạc tích hợp --> 350k (còn 2)
71 Lót chuột dầy 30x80cm --> 30k (còn 2)
72 Lót chuột Baseus da PU 26x21cm --> 50k (còn 4)
--------
73 Túi đựng box 2.5" Orico --> 50k
74 Túi đựng phụ kiện 24x18x09cm --> 70k (còn 3)
75 USB 3.0 Kingston 128GB DataTraveler SwIVL --> 200k
75 USB 3.0 Microdrive 128GB nhỏ bằng móng tay --> 200k
76 Thẻ nhớ microSD Xraydisk V30 A1 --> 256GB 300k
76 Thẻ nhớ microSD Fireurus V30 A2 --> 128GB 250k (còn 2)
76 Thẻ nhớ microSD OSMR V30 A2 --> 64GB 150k / 128GB 250k
--------
77 Box M2.SATA 5Gbps trong suốt --> 150k
78 Box M2.NVME 10Gbps 2230 Orico --> 250k (còn 2)
78 Box M2.NVME 10Gbps 2280 Lexar E300 --> 250k (còn 6)
78 Box M2.NVME 10Gbps 2280 Rocoren --> 250k (còn 2)
78 Box M2.NVME 10Gbps 2280 OEM --> 200k (còn 10)
79 Tản nhiệt M2.NVME Graphene + miếng đồng siêu mỏng (laptop ok) --> 40k (còn 5)
79 Tản nhiệt M2.NVME đồng nguyên miếng 8mm (laptop ok) --> 100k (còn 2)
79 Tản nhiệt M2.NVME có đèn led A.RGB ---> 100k (còn 3)
80 PCi-e 4.0 x1 to 1 M2.NVME --> 50k (còn 4)
80 PCi-e 4.0 x8 to 2 M2.NVME --> 250k
80 PCi-e 4.0 x16 to 4 M2.NVME --> 450k (còn 2)
--------
81 Case mini-ITX 160x205x90mm (có cổng type-C front) --> 300k
82 Dây riser 3.0 90độ 1x 13cm --> 100k (còn 2)
83 Tản nhiệt RAM Laptop 2 miếng đồng --> 80k (còn 3)
84 Quạt case 120mm RGB --> 50k (còn 6)
84 Quạt case 200mm ARGB Teucer FD200 --> 250k
85 Quạt USB 5V chân kê mát modern wifi --> 80mm 60k / 120mm 80k
86 Kê laptop 2 nấc --> 50k (còn 6)
87 Dây USB-A 3.0 2 đầu đực 45cm --> 20k (còn 8 )
88 Đầu đọc thẻ nhớ 6in1 --> 30k (còn 7)
89 Bút cảm ứng Active Stylus kèm dây sạc --> 100k (còn 5)
90 Ốp lưng iPad gen 10 10.9" 2022 Baseus --> 150k (còn 3)
90 Ốp lưng iPad Pro 12.9" --> 100k
92 Túi chống sốc laptop Lenovo 15" da --> 150k (còn 3)
92 Túi chống sốc laptop --> 14" 20k (còn 3) / 15.6" 20k (còn 7)
------------------------
-----BỘ SẠC CÁP-----
------------------------
00 Sạc Anker A316 67w 1C --> 300k
00 Sạc Anker Zolo 30w + cáp Anker Zolo 240w 0.9m --> 200k (còn 2)
00 Cáp Anker 544 C to C 240w A80F1 Bio-Based --> 0.9m 100k (còn 5) / 1m8 150k (còn 8 )
--------
01 Sạc 1C nhỏ gọn 30w --> Lenovo 100k (còn 2) / Esssager 80k (còn 5)
01 Sạc 1C1A Transformers 35w hình robot --> 150k (còn 5)
01 Sạc 1C1A nhỏ gọn hiển thị công suất --> Essager 33w 140k
01 Sạc 1C1A nhỏ gọn hiển thị công suất --> Asometech 35w 150k / Wekome 35w 150k (còn 4)
01 Sạc 1C1A nhỏ gọn --> Essager 45w 200k (còn 2) / Essager 33w 100k (còn 4)
01 Sạc 2C nhỏ gọn --> Xmobile 67w 250k / Mazer 35w 170k (còn 2)
01 Sạc Hagibis hình ngôi nhà --> 45w 2C 250k
-------
02 Sạc Wekome 67w 2C1A Robot --> 350k
02 Sạc Asometech --> 67w slim 1C1A 300k / 67w 2C1A 250k
02 Sạc Essager --> 100w 2C2A 330k (còn 4) / 67w 2C1A 250k (còn 5)
02 Sạc Vention 65w 2C1A --> 250k
02 Sạc Rocoren --> 67w 3C1A 270k (còn 4) / 65w 2C1A 220k (còn 7)
02 Sạc Xedain 85w 2C1A --> 250k
-------
03 Bộ Ugreen kèm cáp C-C --> 65w 2C1A 320k / 45w 1C 270k / 20w 1C 100k
03 Sạc Ugreen 65w --> 1C 250k / 2C1A 270k
03 Sạc Ugreen 45w --> 2C 250k (còn 2) / 1C 220k (còn 6) / 1C1A 250k (còn 2)
03 Sạc Ugreen 30w 2C1A + đầu AC --> 200k (còn 2)
03 Cáp Ugreen 1in2 C to C+C 100w --> 200k
-------
04 Sạc Lenovo 170w 1C kèm cáp C to 2C --> 800k
04 Sạc Lenovo 170w 1C kèm cáp đầu vuông --> 700k
04 Sạc Lenovo 140w 1C kèm cáp --> 600k
04 Sạc Lenovo 135w 2C kèm cáp --> 500k (còn 2)
04 Sạc Lenovo 100w 3C1A --> 380k
04 Sạc Lenovo 105w 2C1A --> 380k (còn 3)
-------
05 Sạc Pisen 1C --> 40w 150k (còn 3) / 45w 200k / 65w 220k / 65w kèm cáp 250k
05 Sạc Pisen 67w 1C --> 250k (còn 2)
05 Sạc Pisen 100w 2C2A kèm cáp --> 400k
-------
06 Ổ điện Philips 30w kèm 3 cổng AC --> 200k
-------
07 Bộ sạc Xiaomi Pudding Gan 120w 1C kèm cáp C-C 6A --> 500k
07 Bộ sạc Oppo/Realme/Oneplus kèm cáp --> 160w 500k (còn 2) / 100w 350k (còn 3)
07 Bộ sạc Honor/Huawei 1A1C kèm cáp --> 100w 500k / 80w 350k (còn 4)
07 Bộ sạc Honor/Huawei 1A kèm cáp --> 100w 300k (còn 3) / 66w 200k (còn 3)
07 Bộ sạc Reletech 1C cáp 1m8 nối liền --> 65w 200k (còn 3) / 90w 300k
07 Bộ sạc Twitch 65w 1C1A kèm cáp C dây rút --> 250k (còn 2)
07 Bộ sạc Essager 30w 1C kèm cáp C-L 2m --> 150k (còn 3)
07 Bộ sạc Vention 30w 1C1A kèm cáp C-L 27w --> 200k
07 Bộ sạc Lenovo 30w 1C kèm cáp C-C --> 130k (còn 12)
07 Bộ sạc Rocoren 20w 1C kèm cáp C-C --> 80k
07 USB đo dòng điện 2 đầu USB-A/Type-C --> 150k (còn 5)
-------
09 Sạc không dây Essager magsafe Qi 15w --> 100k còn 3)
09 Sạc không dây Toocki Qi 15w --> 80k (còn 2)
09 Tẩu sạc xe hơi Rocoren --> 165w 2C1A kèm cáp 350k / 15w Qi magsafe giá treo 100k
09 Tẩu sạc xe hơi Baseus 152.5w 2C1A kèm cáp --> 450k
09 Tẩu sạc xe hơi Toocki --> 120w 2C2A 300k (còn 3)
09 Tẩu sạc xe hơi Rocoren --> 105w 4C2A 300k
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 140w 1C1A 350k
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 35w + bluetooth 5.3 + dây 3.5mm 200k (còn 2)
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 105w 2C1A 200k (còn 6) / 66w 2C1A 180k (còn 4)
09 Tẩu sạc xe hơi Essager --> 80w 1C2A 150k (còn 4) / 70w 2C2A 150k (còn 2)
09 Tẩu sạc xe hơi Toocki 20w 1C --> 50k
-------
10 Dây Toocki 1in2 C to C+C 100w/20w 1m2 --> 150k (còn 3)
10 Dây Toocki 1in2 C to C+L 60w/12w 1m2 --> 100k (còn 4)
10 Dây Essager 1in2 C to C 65w or C to L 29w --> 2m 90k (còn 3)
10 Dây Essager 4in1 hiển thị công suất 2m --> 130k (còn 3)
10 Dây 4in1 to lò xo 1m5 --> 50k (còn 5)
-------
11 Dây USB-Lightning Baseus 1m --> 50k (còn 9)
11 Dây C-Lightning Baseus 20/27w 2m silicon --> 80k (còn 3)
11 Dây C-Lightning Essager 27/29w 2m bọc dù --> hiển thị công suất 100k (còn 2)
11 Dây C-Lightning USAMS 30w bọc dù màn hình --> 1m2 100k (còn 7) / 2m 130k
11 Dây C-Lightning USAMS 30w 1m --> 50k (còn 7)
11 Dây C-C Asometech 60w 1m silicon mềm dẻo --> 50k (còn 6)
11 Dây Essager 25cm --> C-C 30k (còn 10) / C-L 30k (còn 3)
-------
12 Dây C-C 240w bọc dù --> 2m 75k (còn 5)
12 Dây C-C 100w bọc dù --> 3m 70k (còn 3) / 2m 50k (còn 10)
12 Dây 2m bọc dù --> USB-A to Type-C 100w 50k (còn 12)
13 Dây Type-C to Magsafe 3 140w --> 180k (còn 3)
13 Dây Type-C to Magsafe 1 --> 80k
14 Dây Type-C to Surface 3/4/5/6/7 --> 2m bọc dù 130k (còn 3)
-------
15 Đầu Type-C to DC cho Dell/ Asus/ HP/ Lenovo --> 60k/cục
15 Dây Type-C to DC đầu tròn 5.5x2.1mm 140w --> 1m 100k (còn 5)
15 Dây Type-C to Lenovo 100w chân vuông 5.0x11mm --> 1m8 100k (còn 3)
16 Dây Type-C to DC 5.5x2.1mm --> 12v 50k (còn 6) / 5v 30k (còn 5)
16 Dây Type-C to micro-B (máy in) --> 50k (còn 3)
16 Dây nối dài cáp USB-A 3.0 --> 1m 40k / 1m5 50k / 2m 70k
16 Dây nối dài cho cáp DC 5.5x2.1mm --> 5m 50k (còn 5)
16 Đầu OTG Type-C/ Lightning/ Micro các loại --> 20/40/60k
-------
17 Sạc dự phòng Vention 10.000mAh magsafe --> 300k
17 Sạc dự phòng Vention 20.000mAh max 22.5w --> 250k
17 Sạc dự phòng mini Kuulaa 4500mAh 12w type-C --> 100k
-------
18 Giá đỡ điện thoại --> 30k (còn 6)
------------------------------
----DÂY CÁP MÀN HÌNH----
------------------------------
20 Vention dây HDMI 4K 60Hz --> 0.5m 40k / 1m 40k / 2m 60k (còn 4)
20 Vention dây mini-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 2m 150k (còn 2)
20 Vention dây DP to DP 4K 60Hz --> 3m 120k
20 Vention dây mini-DP to DP --> 1m 100k
20 Vention dây mini-HDMI to HDMI --> 3m 100k
20 Vention dây Type-C to HDMI 4K 60Hz --> 1m 150k / 1m5 200k
20 Vention hub HDMI 1in2 - 2in1 to --> 8K 60Hz 200k
20 Vention hub Type-C 7in1 to HDMI+C+3USB+2Card-reader --> 200k
--------
21 Dây Hagibis Thunderbolt 5 120Gbps --> 0.5m 250k
21 Dây Hagibis USB 4.0 40Gbps 240w 0.13m ---> 100k (còn 3)
21 Dây Hagibis USB 4.0 80Gbps 240w --> 0.1m 100k (còn 15) / 0.2m 100k (còn 4) / 0.5m 100k (còn 14)
21 Dây Hagibis Type-C to DP 8K 60Hz xuất hình 2 chiều --> 3m 350k
21 Dây Hagibis Type-C to HDMI 8K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 350k
21 Dây Ugreen Type-C to HDMI 8K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 450k
--------
22 Dây Thunderbolt 5 80Gbps 240w --> 0.13m 150k (còn 2) / 0.3m 150k / 0.5m 200k (còn 12)
22 Dây Thunderbolt 5 80Gbps 240w --> 1m 250k (còn 10) / 2m 350k (còn 6)
22 Dây Thunderbolt 4 40Gbps 100w --> 0.2m 120k (còn 3) / 0.3m 120k (còn 5)
22 Dây Thunderbolt 4 40Gbps 100w --> 0.5m 100k (còn 6) / 1m 150k (còn 3)
22 Đầu nối/đổi hướng Type-C 40Gbps/80Gbps --> 50k - 70k
--------
23 Dây nối dài Type-C 240w 40Gbps 16K --> 0.13m 100k (còn 2) / 0.5m 150k (còn 2)
23 Dây nối dài Type-C 240w 40Gbps 16K --> 1m 130k (còn 4) / 1m8 200k (còn 2)
--------
24 Dây USB 4.0 40Gbps 240w --> 0.13m 100k (còn 6) / 0.2m 100k (còn 4) / 0.5m 100k (còn 4)
24 Dây USB 4.0 40Gbps 240w --> 0.8m 100k (còn 4) / 1m 100k (còn 10)
24 Dây USB 4.0 40Gbps 240w --> 1m2 120k (còn 5) / 1m5 120k (còn 10) / 2m 150k
24 Dây USB 4.0 40Gbps 100w --> 0.13m 80k (còn 5) / 0.3m 800k / 1m 100k
24 Dây USB 4.0 20Gbps 100w --> 0.5m 70k / 1m 80k (còn 4) / 1m5 100k (còn 3)
24 Dây USB 4.0 20Gbps 100w --> 2m 130k (còn 4) / 3m 170k (còn 4)
--------
25 USB-A 3.0 to HDMI Lemorene --> 150k
25 USB-A 3.0 to HDMI + VGA --> 200k
25 USB-A 3.0 Video Capture 4K --> 200k
25 Bộ chuyển HDMI qua Lan --> 70k (còn 5) / kèm cáp Lan 30m 250k
--------
26 Dây Type-C to DP 16K Moshou xuất hình 2 chiều --> 2m 250k (còn 3) / 3m 350k (còn 3)
26 Dây Type-C to DP 16K xuất hình 2 chiều --> 1m5 200k / 2m 250k (còn 2)
26 Dây Type-C to DP 8K 60Hz xuất hình 2 chiều --> 2m 200k (còn 5)
26 Dây Type-C to DP 8K 60Hz --> 1m8 100k (còn 4) / 3m 200k
26 Dây Type-C to DP 8K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 250k (còn 8 )
26 Dây Type-C to DP 4K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 200k (còn 3)
--------
27 Dây Type-C to HDMI 8K 60Hz Moshou --> 1m 300k
27 Dây Type-C to HDMI 8K 60Hz --> 1m8 200k (còn 5)
27 Dây Type-C to HDMI 8K 60Hz bọc dù nilon --> 2m 250k (còn 2) / 3m 350k (còn 3)
27 Hub Type-C to HDMI 8K 60Hz Choetech --> 150k (còn 5)
27 Dây Type-C to HDMI 4K 60Hz + PD charging + dây C-C --> 200k (còn 5)
27 Dây Type-C to HDMI 4K 30Hz kèm dây sạc USB-A --> 150k (còn 2)
27 Dây Type-C to HDMI 4K 60Hz --> 1m8 100k (còn 10)
28 Dây Type-C to VGA --> 100k (còn 3)
--------
29 Dây HDMI to type-C 4K 60Hz kèm dây xuất hình, dây sạc và dây HDMI --> 500k (còn 2)
29 Dây HDMI to DP 4K 60Hz 1m8 kèm dây USB nguồn --> 250k (còn 7)
29 Dây DP to HDMI 4K 60Hz --> 2m 120k (còn 3) / 3m 160k (còn 8 )
29 Dây DP to HDMI 8K 60Hz --> 2m 250k (còn 3) / 3m 320k (còn 5)
--------
30 Dây DP to DP 2.0 16K Moshou --> 0.5m 140k (còn 2) / 1m5 200k / 4m 350k
30 Dây DP to DP 2.1 16K 60Hz 8K 120Hz --> 1m 150k (còn 5) / 2m 200k (còn 9)
30 Dây DP to DP 2.0 16K 60Hz 8K 120Hz --> 5m 200k (còn 2)
30 Dây DP to DP 2.0 16K 30Hz 8K 120Hz --> 2m 100k (còn 8 ) / 3m 150k (còn 5)
30 Dây DP to DP 8K 60Hz --> 1m 40k (còn 15) / 2m 60k (còn 14)
30 Dây DP to DP 8K 60Hz --> 3m 100k (còn 5) / 5m 200k
30 Đầu nối/đổi hướng DisplayPort 8K 60Hz --> 50k-70k (còn 30)
--------
31 Dây HDMI 2.2 16K 60Hz --> 1m 170k (còn 4) / 2m 200k (còn 6) / 3m 300k
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 0.5m 50k (còn 12) / 1m 40k (còn 3)
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 1m5 60k (còn 5) / 2m 60k (còn 13)
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 3m 100k (còn 4) / 5m 140k (còn 3)
31 Dây HDMI 2.1 8K 60Hz --> 10m 250k (còn 2)
31 Đầu nối/đổi hướng HDMI 8K 60Hz --> 50k-70k (còn 30)
--------
32 Dây micro-HDMI to mini-HDMI --> 150cm 120k / 30cm 80k
33 Dây micro-HDMI to HDMI 4K 60Hz --> 0.5m 40k / 1m 50k (còn 2)
33 Dây micro-HDMI to HDMI 4K 60Hz --> 2m 70k (còn 4) / 3m 100k
33 Dây micro-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 0.25m 150k (còn 4) / 0.5m 100k (còn 5) / 1m 80k
33 Dây micro-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 1m5 100k (còn 2) / 1m8 130k / 2m 150k
34 Dây mini-HDMI to HDMI 4K 60Hz --> 2m 70k (còn 7) / 5m 130k (còn 2)
34 Dây mini-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 0.25m 150k / 2m 150k (còn 2)
34 Đầu chuyển mini-HDMI/micro-HDMI to HDMI 8K 60Hz --> 50k (còn 12)
--------
35 Dây mini-DP to mini-DP 8K 60Hz --> 1m8 150k
36 Dây mini-DP to DP 16K 60Hz --> 1m 150k (còn 2) / 2m 250k (còn 2)
36 Dây mini-DP to DP 8K 60Hz --> 1m 100k (còn 7) / 1m8 140k (còn 2)
36 Dây mini-DP to DP 8K 60Hz --> 2m 150k (còn 9) / 3m 200k (còn 4)
37 Đầu chuyển mini-DP to HDMI 4K 60Hz hàng Microsoft --> 150k (còn 6)
37 Đầu chuyển mini-DP to DisplayPort 8K 60Hz --> 70k (còn 8 )
--------
38 Hub mini-DP to HDMI --> 30k
38 Hub DP to HDMI --> 30k (còn 2)
38 Hub Type-C to DP / mini-DP / DVI / HDMI / VGA --> 50 - 100k
39 Dây HDMI to DVI 2 chiều Jasoz --> 1m5 40k / 2m 50k / 3m 65k / 5m 80k
------------------------
------HUB DOCK------
------------------------
40 Dock SteamDeck 5in1 to C+3USB+HDMI --> 300k
40 Dock SteamDeck 6in1 to C+3USB+HDMI+RJ45 --> 350k
40 Dock Nintendo 6in1 to C+3USB+HDMI+RJ45 --> 350k
40 Hub Nintendo 3in1 to C+USB+HDMI --> 130k - 150k (còn 16)
--------
41 Hub Macbook 6in1 2C to 1HDMI+C+2USB+2Card-reader Baseus --> 350k
41 Hub Macbook 6in1 2C to 2HDMI+C+USB+2Card-reader --> 350k
41 Hub Macbook 7in1 2C to HDMI+2C+2USB+2Card-reader --> 270k (còn 2)
--------
41 Hub Lightning to Lightning + RJ45 --> 100k (còn 4)
41 Hub Lightning to Lightning + HDMI --> 100k (còn 5)
41 Hub Lightning to Lightning + USB --> 50k (còn 2)
41 Hub Lightning to 2Card-reader + USB --> 70k
41 Hub Lightning/Type-C/USB to 2Card-reader + 2USB + Lightning --> 120k
--------
42 Hub Type-C 2in1 to Type-C Display + Type-C PD charging + dây C-C --> 250k (còn 2)
--------
43 Hub Type-C 4in1 to HDMI+C+USB+Audio --> 200k (cổng Type-C nằm giữa) (còn 4)
43 Hub Type-C 5in1 to HDMI+C+2USB+Audio --> 250k (cổng Type-C nằm giữa) (còn 2)
43 Hub Type-C 5in1 to 2C+2USB+Audio --> 150k (cổng Type-C nằm giữa) (còn 4)
--------
44 Hub Type-C 3in1 to HDMI+C+USB --> 80k (còn 2)
44 Hub Type-C 4in1 to HDMI+C+USB+VGA --> 120k (còn 12)
--------
45 Hub Type-C 03in1 to 1C+Audio+HDMI 4K 60Hz --> 150k (còn 2)
45 Hub Type-C 03in1 to 1C+USB+HDMI 4K 60Hz --> 150k (còn 3)
45 Hub Type-C 06in1 to 1C+3USB+HDMI 4K 60Hz+nút on/off --> 250k (còn 5)
45 Hub Type-C 06in1 to 3C+2USB+HDMI 4K 60Hz Ugreen --> 350k
45 Hub Type-C 07in1 to 2C+2USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz Lemorele --> 300k
45 Hub Type-C 07in1 to 2C+2USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz Rageer --> 300k (còn 2)
45 Hub Type-C 10in1 to 2C+4USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz+Lan 1Gbps Lemorele --> 400k (còn 4)
45 Hub Type-C 10in1 to 2C+3USB+2Card-reader+HDMI 4K60Hz+Audio+nút on/off --> 400k (còn 2)
--------
46 Hub Type-C 3in1 to C+1USB+DisplayPort 8K60Hz --> 200k (còn 2)
46 Hub Type-C 5in1 to C+3USB+DisplayPort 8K60Hz --> 250k (còn 2)
46 Hub Type-C 5in1 to C+3USB+HDMI 8K 60Hz LLANO --> 250k (còn 2)
--------
47 Hub Type-C/USB-A to 2HDMI Lemorele support MST MacOS --> 400k (còn 2)
--------
47 Hub Type-C 02in1 to 2HDMI --> 150k
47 Hub Type-C 04in1 to 2HDMI+1C+USB --> 200k (còn 3)
47 Hub Type-C 06in1 to 2HDMI+1C+3USB Lemorele --> 250k (còn 2)
47 Hub Type-C 12in1 to 2HDMI+2C+3USB+2Card-reader+RJ45+VGA+Audio (kê laptop) --> 550k
--------
48 Hub Type-C 6in1 to HDMI+4C+USB --> 250k (còn 5)
48 Hub Type-C 9in1 to HDMI+3C+3USB+2Card-reader --> 300k (còn 4)
--------
49 Hub Type-C 8in2 to 1C+4USB+Audio+2Card-reader --> 100k (còn 3)
49 Hub Type-C 8in1 to HDMI+2C+2USB+2Card-reader+RJ45 --> 150k (còn 3)
49 Hub Type-C 10in1 to HDMI+2C+4USB+2Card-reader+RJ45 --> 200k (còn 3)
49 Hub Type-C 11in1 to HDMI+1C+4USB+2Card-reader+RJ45+VGA+Audio --> 250k (còn 4)
49 Hub Type-C 15in1 to HDMI+1C+7USB+2Card-reader+RJ45+VGA+Audio+wireless 10w --> 400k (còn 3)
---------------------------
--USB WIFI-DÂY MẠNG--
---------------------------
50 Bộ phát wifi 4G LTE H806S 300mbps pin 2100mAh --> 350k (còn 2)
--------
51 Hub Type-C to Lan 1Gbps + 3 USB-A --> 200k (còn 4)
51 Hub Type-C to Lan 1Gbps + 2 USB-A + 2Card-reader --> 220k
51 Type-C to Lan --> 1Gbps 100k (còn 8 ) / 2.5Gbps 200k (còn 7)
51 USB-A to Lan --> 1Gbps 100k (còn 6) / 2.5Gbps 200k (còn 3)
51 Type-C to Lan 2.5Gbps + Type-C PD Charge --> 300k (còn 3)
--------
52 Bộ chuyển HDMI qua Lan --> 70k (còn 4) / kèm cáp Lan 30m 250k
52 Hộp nhựa treo wifi bắt tường --> 50k (còn 4)
52 Hub 1 cổng RJ45 ra 4 cổng RJ45 1Gbps --> 150k (còn 2)
52 Đầu nối dây mạng cat6 --> 20k/cục (còn 13)
--------
53 Dây cáp mạng Asometech/Ugourd cat8 --> 15 m 200k (còn 2) / 20 m 250k (còn 2)
53 Dây cáp mạng Vention cat8 --> 0,5m 30k (còn 5) / 2m 70k (còn 7) / 3m 90k
53 Dây cáp mạng Vention cat8 --> 5m 140k (còn 2) / 10m 150k (còn 6)
53 Dây cáp mạng Vention cat7 --> 10m 100k (còn 3) / 15m 150k (còn 5)
53 Dây cáp mạng Vention cat6 --> 5m 50k (còn 2) / 20m 150k / 30m 200k
54 Dây cáp mạng Ugreen cat6 --> 10m 80k / 30m 200k
54 Dây cáp mạng cat6 --> 20m 100k (còn 5) / 25m 130k / 30m 170k (còn 2)
55 Dây cáp mạng cat6a 15cm siêu mỏng --> 40k (còn 5)
--------
56 USB Wi-Fi 5 (802.11ac) 600Mbps + Bluetooth 4.0 --> 100k (còn 7)
56 USB Wi-Fi 5 (802.11ac) 1300Mbps + Bluetooth 4.2 --> 150k (còn 15)
57 PCI-e Wi-Fi 5 (802.11ac) 1200Mbps + Bluetooth 4.0 --> 150k (còn 4)
57 PCI-e Wi-Fi 6 (802.11ax) 1800Mbps + Bluetooth 5.3 --> 250k (còn 10)
58 USB Wi-Fi 6 (802.11ax) 900Mbps + Bluetooth 5.3 --> 180k (còn 7)
58 USB Wi-Fi 6 (802.11ax) 1800Mbps --> 200k
58 USB Wi-Fi 6 (802.11ax) 1800Mbps + Bluetooth 5.3 + 4 anten gaming --> 300k
58 USB Wi-Fi 6e (802.11ax) 5400Mbps --> 300k (còn 7)
59 Cặp anten wifi --> 10dB 20cm 50k (còn 3) / 12dB 40cm 80k / 18db 20cm 100k (còn 3)
---------------------------
--------TAI NGHE--------
---------------------------
60 Tai nghe không dây Lenovo TH30 fullsize kèm hộp --> 300k
61 Tai nghe không dây TwS Xiaomi Redmi Buds 6 active ANC --> 500k
61 Tai nghe không dây TwS Acer Ohr627 bluetooth 6.0 --> 250k (còn 2)
61 Tai nghe không dây TwS Lenovo ERAZER XF56 AI dịch thuật bluetooth 6.0 --> 250k (còn 2)
62 Tai nghe không dây TwS Lenovo X15 Pro bluetooth 5.4 --> 250k (còn 2)
62 Tai nghe không dây TwS Lenovo LP5 Pro bluetooth 5.4 --> 200k
62 Tai nghe không dây TwS Lenovo Livepods HT38 --> 120k (còn 5)
62 Tai nghe không dây TwS Toocki TJ02 ANC bluetooth 5.4 --> 300k (còn 2)
63 Tai nghe có dây Huawei Type-C --> 10k
63 Tai nghe có dây Rocoren Type-C --> 80k
64 Soundcard USB-A 4in1 to SPDIF/ Optical/ RCA --> 200k
64 Soundcard USB-A 6in1 to SPDIF/ Optical in-out--> 250k
64 Soundcard USB-A to 3.5mm --> 50k (còn 2)
64 Soundcard Type-C to 3.5mm --> 50k (còn 5)
64 Soundcard Lightning to 3.5mm --> 50k (còn 2)
65 Loa Lenovo Erazer A200 mini 6w nguồn USB --> 100k (còn 3)
65 Loa bluetooth WS309 86x86x90mm 5W --> 100k (còn 3)
65 Loa bluetooth X1 mini 50x50x50mm 5W --> 60k (còn 4)
---------------------------
--PHỤ KIỆN MÁY TÍNH--
---------------------------
66 Bàn phím không dây 3 chế độ kèm Touchpad --> 300k
67 Bàn phím số mini 18 phím Wireless 2.4Ghz --> 100k (còn 3)
68 Chuột có dây văn phòng --> 50k (còn 5)
69 Chuột không dây Ugreen 2400DPI 2.4Ghz + silent + nhỏ --> 150k (còn 3)
69 Chuột không dây Ugreen 4000DPI 2.4Ghz + silent --> 150k
69 Chuột không dây Ugreen 4000DPI 2.4Ghz + Bluetooth + pin sạc tích hợp --> 300k (còn 3)
70 Chuột không dây 1600DPI 2.4Ghz + Bluetooth + pin sạc tích hợp --> 100k (còn 4)
70 Chuột không dây 4200DPI 2.4Ghz + Bluetooth + pin sạc tích hợp --> 200k (còn 2 màu tím)
70 Chuột không dây 12800DPI 2.4Ghz + Bluetooth + Bluetooth+ pin sạc tích hợp --> 350k (còn 2)
71 Lót chuột dầy 30x80cm --> 30k (còn 2)
72 Lót chuột Baseus da PU 26x21cm --> 50k (còn 4)
--------
73 Túi đựng box 2.5" Orico --> 50k
74 Túi đựng phụ kiện 24x18x09cm --> 70k (còn 3)
75 USB 3.0 Kingston 128GB DataTraveler SwIVL --> 200k
75 USB 3.0 Microdrive 128GB nhỏ bằng móng tay --> 200k
76 Thẻ nhớ microSD Xraydisk V30 A1 --> 256GB 300k
76 Thẻ nhớ microSD Fireurus V30 A2 --> 128GB 250k (còn 2)
76 Thẻ nhớ microSD OSMR V30 A2 --> 64GB 150k / 128GB 250k
--------
77 Box M2.SATA 5Gbps trong suốt --> 150k
78 Box M2.NVME 10Gbps 2230 Orico --> 250k (còn 2)
78 Box M2.NVME 10Gbps 2280 Lexar E300 --> 250k (còn 6)
78 Box M2.NVME 10Gbps 2280 Rocoren --> 250k (còn 2)
78 Box M2.NVME 10Gbps 2280 OEM --> 200k (còn 10)
79 Tản nhiệt M2.NVME Graphene + miếng đồng siêu mỏng (laptop ok) --> 40k (còn 5)
79 Tản nhiệt M2.NVME đồng nguyên miếng 8mm (laptop ok) --> 100k (còn 2)
79 Tản nhiệt M2.NVME có đèn led A.RGB ---> 100k (còn 3)
80 PCi-e 4.0 x1 to 1 M2.NVME --> 50k (còn 4)
80 PCi-e 4.0 x8 to 2 M2.NVME --> 250k
80 PCi-e 4.0 x16 to 4 M2.NVME --> 450k (còn 2)
--------
81 Case mini-ITX 160x205x90mm (có cổng type-C front) --> 300k
82 Dây riser 3.0 90độ 1x 13cm --> 100k (còn 2)
83 Tản nhiệt RAM Laptop 2 miếng đồng --> 80k (còn 3)
84 Quạt case 120mm RGB --> 50k (còn 6)
84 Quạt case 200mm ARGB Teucer FD200 --> 250k
85 Quạt USB 5V chân kê mát modern wifi --> 80mm 60k / 120mm 80k
86 Kê laptop 2 nấc --> 50k (còn 6)
87 Dây USB-A 3.0 2 đầu đực 45cm --> 20k (còn 8 )
88 Đầu đọc thẻ nhớ 6in1 --> 30k (còn 7)
89 Bút cảm ứng Active Stylus kèm dây sạc --> 100k (còn 5)
90 Ốp lưng iPad gen 10 10.9" 2022 Baseus --> 150k (còn 3)
90 Ốp lưng iPad Pro 12.9" --> 100k
92 Túi chống sốc laptop Lenovo 15" da --> 150k (còn 3)
92 Túi chống sốc laptop --> 14" 20k (còn 3) / 15.6" 20k (còn 7)
Reactions:
allgam, daidam07., Koenigsex and 3 others
