Khủng hoảng năng lượng năm 1973 có phải do Mỹ dàn dựng để làm chậm lại sự phát triển của các đối thủ cạnh tranh không? Lý thuyết này có được xuất bản trong sách và bài báo không?
Khủng hoảng năng lượng năm 1973, thường được gọi là cú sốc dầu mỏ hoặc lệnh cấm vận dầu mỏ, chủ yếu do Tổ chức các nước Ả Rập xuất khẩu dầu mỏ (OAPEC) áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ đối với Mỹ và các quốc gia ủng hộ Israel trong Chiến tranh Yom Kippur, kết hợp với việc cắt giảm sản lượng của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC). Điều này khiến giá dầu toàn cầu tăng gấp bốn lần, từ khoảng 3 USD/thùng lên gần 12 USD/thùng vào đầu năm 1974, gây ra tình trạng thiếu hụt nhiên liệu nghiêm trọng, rối loạn kinh tế và lạm phát ở các nước nhập khẩu dầu.
Mỹ
không "dàn dựng" khủng hoảng theo nghĩa chủ động khởi xướng lệnh cấm vận hay cắt giảm sản lượng – đó là hành động của các nước Ả Rập OPEC nhằm đáp trả địa chính trị. Tuy nhiên, có một
lý thuyết được ghi nhận khá rõ ràng cho rằng chính quyền Nixon đã
đồng lõa hoặc
khuyến khích việc OPEC tăng giá dầu (phần vượt ra ngoài lệnh cấm vận), thay vì phản đối mạnh mẽ, nhằm phục vụ lợi ích chiến lược và kinh tế của Mỹ. Quan điểm này thách thức câu chuyện truyền thống rằng Mỹ chỉ là nạn nhân thụ động, và cho rằng Mỹ đã có những lựa chọn chính sách cố ý làm trầm trọng thêm hoặc dung túng cho việc tăng giá.
### Các yếu tố chính của lý thuyết
Theo quan điểm này, chính quyền Nixon và Ngoại trưởng Henry Kissinger ủng hộ giá dầu cao hơn vì một số lý do liên kết chặt chẽ:
- Liên minh địa chính trị với Iran: Shah Iran (Mohammed Reza Pahlavi) là đồng minh quan trọng của Mỹ ở Trung Đông, được xem là bức tường chắn chống lại ảnh hưởng của Liên Xô. Shah ủng hộ tăng giá dầu để tài trợ hiện đại hóa và xây dựng quân sự cho Iran, và Mỹ đã khuyến khích điều này. Ví dụ, Nixon được ghi nhận đã nói với quan chức Iran năm 1970: "Hãy nói với Shah rằng ông ấy có thể thúc ép chúng tôi hết mức có thể về giá dầu." Mỹ cũng từ chối các đề nghị của Ả Rập Xê Út năm 1974 nhằm kiềm chế OPEC tăng giá.
- Lợi ích kinh tế cho Mỹ: Giá cao hơn mang lại lợi nhuận lớn cho các công ty dầu mỏ Mỹ từ sản xuất nội địa, đồng thời khiến các mỏ mới (như ở Alaska hay Biển Bắc) trở nên khả thi về kinh tế. Nó cũng dẫn dòng "petrodollar" từ các nước giàu dầu quay trở lại kinh tế Mỹ qua bán vũ khí cho Iran và Ả Rập Xê Út, cũng như đầu tư vào trái phiếu Kho bạc Mỹ. Một thỏa thuận bí mật năm 1974 tại Jeddah với Ả Rập Xê Út đã chính thức hóa việc tái tuần hoàn doanh thu dầu mỏ vào nợ Mỹ, giúp tài trợ thâm hụt và ổn định đồng đô la sau khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ.
- Làm chậm đối thủ cạnh tranh: Châu Âu và Nhật Bản – các đối thủ kinh tế lớn đang phục hồi sau Thế chiến II – phụ thuộc nhiều hơn vào dầu nhập khẩu từ Trung Đông so với Mỹ (nước vẫn có sản lượng nội địa đáng kể). Cú sốc giá dầu ảnh hưởng không cân xứng đến kinh tế họ, có thể kìm hãm tăng trưởng và duy trì vị thế bá chủ của Mỹ. Các tài liệu giải mật cho thấy Mỹ nhận thức rõ tác động không đồng đều này, và Mỹ được bảo vệ tương đối tốt hơn.
- Chiến lược Chiến tranh Lạnh: Giá dầu cao làm căng thẳng kinh tế Liên Xô (vì Liên Xô trợ cấp dầu cho các đồng minh), đồng thời làm rối loạn thị trường toàn cầu theo hướng có lợi cho Mỹ.
Những người phản đối lý thuyết này cho rằng chính sách nội địa của Mỹ – như kiểm soát giá dầu và xăng của Nixon từ năm 1971 để chống lạm phát – mới là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xếp hàng dài tại trạm xăng, chứ không phải lệnh cấm vận (vì dầu là hàng hóa thay thế được trên toàn cầu). Một số nguồn ghi nhận sự bất đồng nội bộ, như Bộ trưởng Tài chính William Simon ủng hộ giá thấp hơn nhưng bị bác bỏ. Bộ trưởng Dầu mỏ Ả Rập Xê Út Ahmed Zaki Yamani sau này tuyên bố ông "100% chắc chắn rằng người Mỹ đứng sau việc tăng giá dầu."
Tổng thể, lý thuyết không khẳng định Mỹ khởi xướng lệnh cấm vận, mà nhấn mạnh sự
đồng lõa trong động lực tăng giá – yếu tố định hình nên khủng hoảng.
### Lý thuyết này có được xuất bản trong sách và bài báo không?
Có, đây không phải là thuyết âm mưu ngoại biên mà là một cách diễn giải được tranh luận trong giới sử học và kinh tế học, dựa trên tài liệu giải mật, phỏng vấn và phân tích đương thời. Nó xuất hiện trong các công trình học thuật, sách và bài báo, đại diện cho nhiều góc nhìn từ quan chức Mỹ đến nhân vật OPEC. Một số ví dụ nổi bật:
-
Sách:
-
Revolt of the Rich: How the Politics of the 1970s Widened America’s Class Divide của David N. Gibbs (Columbia University Press, 2024): Phân tích toàn diện về sự đồng lõa của Mỹ, dựa trên hồ sơ thời Nixon cho thấy khuyến khích tăng giá để lợi ích cho giới tinh hoa và đồng minh, đồng thời gây hại cho đối thủ.
-
Panic at the Pump: The Energy Crisis and the Transformation of American Politics in the 1970s của Meg Jacobs (Hill and Wang, 2016): Thảo luận cách chính sách Mỹ (hạn ngạch nhập khẩu, kiểm soát giá) tạo điều kiện dễ bị tổn thương, với hàm ý dung túng chiến lược cho giá cao hơn để định hình lại động lực toàn cầu.
-
The Prize: The Epic Quest for Oil, Money & Power của Daniel Yergin (Free Press, 1991, các ấn bản cập nhật): Sách đoạt Pulitzer về lịch sử dầu mỏ, đề cập đến tương tác Mỹ-OPEC, bao gồm khuyến khích điều chỉnh giá vì lợi ích chung, dù nhấn mạnh yếu tố thị trường hơn là đồng lõa cố ý.
-
Confessions of an Economic Hit Man của John Perkins (Berrett-Koehler, 2004): Perkins, từng là cố vấn, mô tả chiến thuật Mỹ thập niên 1970 ảnh hưởng đến các nước đang phát triển (bao gồm nhà sản xuất dầu) qua nợ và dự báo kinh tế, dẫn đến giá cao hơn và đòn bẩy cho Mỹ – nằm trong chiến lược "economic hit man" rộng lớn hơn.
-
Bài báo và công trình học thuật:
- "The United States and the OPEC Dilemma: Between Oil Prices and Foreign Policy" trên
Foreign Policy (Xuân 1974), phụ đề "We Pushed Them": Dựa trên phỏng vấn quan chức Mỹ như Đại sứ James Akins, kết luận Mỹ khuyến khích các nước Trung Đông tăng và duy trì giá cao.
- "Before the 'Locomotive' Runs: The Impact of the 1973–1974 Oil Shock on Japan and the International Financial System" của Kazuhiko Yago trên
Financial History Review (2020): Đề cập đến "các thuyết âm mưu" về cú sốc, lưu ý Mỹ được bảo vệ tương đối và thảo luận tác động không đồng đều lên đối thủ như Nhật Bản, châu Âu.
- Luận văn danh dự "The 1973 Oil Embargo and US-Saudi Relations: An Episode in New Imperialism" của Noah D. Sher (Oberlin College, 2017): Lập luận Mỹ khuyến khích chi tiêu của Ả Rập Xê Út (ngụ ý dung túng doanh thu/giá cao hơn) để duy trì sản lượng dồi dào và giá thấp dài hạn, nhưng thừa nhận tranh luận về ý định Mỹ.
- Các cột báo như của Jack Anderson trên
Washington Post (thập niên 1970): Nhấn mạnh Mỹ từ chối nỗ lực của Ả Rập Xê Út kiềm chế tăng giá.
Các nguồn này đại diện cho sự phân bố cân bằng: từ học giả Mỹ (Gibbs, Jacobs), góc nhìn quốc tế (Yago), đến tài liệu đương thời từ các bên liên quan. Dù lịch sử chính thống nhấn mạnh tính ngoại sinh của lệnh cấm vận, lý thuyết này ngày càng được công nhận qua bằng chứng lưu trữ, xuất hiện trong tạp chí bình duyệt, sách và phân tích chính sách. Nó vẫn gây tranh cãi, với lập luận phản biện nhấn mạnh nỗ lực của Mỹ giảm thiểu khủng hoảng (như thành lập Cơ quan Năng lượng Quốc tế năm 1974).